Bản dịch của từ 碓捣 trong tiếng Việt

碓捣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

碓捣 (Danh từ)

duì dǎo
01

Một loại hình phạt tàn nhẫn trong truyền thuyết về địa ngục, nơi linh hồn bị nghiền nát trong cối đá.

迷信传说地狱中的一种酷刑。把鬼魂放在石臼里用杵舂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碓捣

duì

dǎo

Các từ liên quan

碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
碓
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,石,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép