Bản dịch của từ 碓捣 trong tiếng Việt
碓捣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
碓捣 (Danh từ)
【duì dǎo】
01
Một loại hình phạt tàn nhẫn trong truyền thuyết về địa ngục, nơi linh hồn bị nghiền nát trong cối đá.
迷信传说地狱中的一种酷刑。把鬼魂放在石臼里用杵舂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碓捣
duì
碓
dǎo
捣
Các từ liên quan
碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
