Bản dịch của từ 碓梢 trong tiếng Việt

碓梢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋduithanh huyền

碓梢 (Danh từ)

duì shāo
01

Đầu của cái chày.

杵的末端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碓梢

duì

shāo

Các từ liên quan

碓嘴
碓坊
碓头
碓屋
碓房
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
碓
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Hình thái radical:
⿰,石,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép