Bản dịch của từ 碕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ mũi đất nhô ra biển như mũi nhọn, dễ nhớ như “kì” mũi đất kỳ thú trên biển.

同“埼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碕
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
徛, 埼, 隑, 𥔎
Hình thái radical:
⿰,石,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép