Bản dịch của từ 碗子 trong tiếng Việt

碗子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

碗子 (Danh từ)

wǎn zi
01

Cái bát; đồ đựng thức ăn dạng lõm, thường bằng sứ, gốm hoặc nhựa

碗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

圆而凹入像碗的东西。如橡子的壳称为「橡碗子」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碗子

wǎn

zi

碗
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
Hình thái radical:
⿰,石,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép