Bản dịch của từ 碗碗腔 trong tiếng Việt
碗碗腔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
碗碗腔 (Tính từ)
【wǎn wǎn qiāng】
01
Điệu hát uyển chuyển (điệu dân ca tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)
陕西地方戏曲剧种之一,由陕西皮影戏发展而成,流行于该省渭南、大荔一带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碗碗腔
wǎn
碗
wǎn
碗
qiāng
腔
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
- Hình thái radical:
- ⿰,石,宛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
晼
䳃
挽
䅋
涴
箢
惌
䑱
脘
宛
梚
莬
砥
砹
矿
䂬
硺
砞
碉
硃
磔
䂟
䂸
䃯
䫽
閛
䋦
搈
彁
趌
筱
腻
廍
鼠
詸
㮸
洗碗
碗筷
饭碗
碗柜
海碗
碗碟
汤碗
碗具
盖碗
碗胶
