Bản dịch của từ 碗窑 trong tiếng Việt

碗窑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

碗窑 (Danh từ)

wǎn yáo
01

Lò nung đồ sứ (lò chuyên để nung chế tạo đồ gốm, đồ sứ)

烧制瓷器的窑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碗窑

wǎn

yáo

Các từ liên quan

碗内拿蒸饼
碗唇
碗柜
碗泥
碗盏
窑人
窑务
窑变
窑口
窑台
碗
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
埦, 椀, 盌, 鋺, 㼝
Hình thái radical:
⿰,石,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丶フノフ丶フフ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép