Bản dịch của từ 碘 trong tiếng Việt
碘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
碘 (Tính từ)
【diǎn】
01
I-ốt (nguyên tố hoá học, ký hiệu là I)
非金属元素,符号I (iodium) 紫黑色晶体,有金属光泽,容易升华,蒸气紫色,有毒用来制药品、染料等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,石,典
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
點
典
点
奌
敟
蕇
踮
蒧
𠔓
𠔰
䍄
椣
矼
砦
碔
礴
碉
砬
砲
硾
砷
硂
礯
砤
遢
牐
輌
瞄
畹
蒗
蜕
㨣
㼲
䔈
雽
榇
碘酒
碘盐
碘酊
碘酸
碘化钾
碘钨灯
药用碘
碘化钠
碘化银
放射性碘
