Bản dịch của từ 碙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

náo
01

Giống như chữ “”, chỉ loại cát sỏi dùng trong xây dựng hoặc mài giũa (nhớ câu: “cát náo như cát mịn” để liên tưởng)

同“硇”,硇砂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碙
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,岡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨乚丶丿一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép