ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
碚磊
Bảng phân tích âm vị 碚
Bèi
一堆大岩石或巨石的堆积(多指天然堆叠的岩石) — nhớ chữ Hán Việt: 碚(bá) = đá vuông, 磊(lội) = chồng đá
堆积的大岩石。
bèi
碚
lěi
磊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép