Bản dịch của từ 碚磊 trong tiếng Việt

碚磊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

碚磊 (Danh từ)

bèi lěi
01

一堆大岩石或巨石的堆积多指天然堆叠的岩石) — nhớ chữ Hán Việt: (bá) = đá vuông, (lội) = chồng đá

堆积的大岩石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碚磊

bèi

lěi

Các từ liên quan

磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
碚
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Hình thái radical:
⿰,石,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép