Bản dịch của từ 碛 trong tiếng Việt
碛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
碛 (Danh từ)
【qì】
01
Bãi cát sỏi nổi
沙石积成的浅滩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sa mạc
沙漠
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 磧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦢
噐
湇
䶓
藒
蟿
愒
䬣
憇
䏅
䚍
磩
䂗
䃜
確
确
磸
䂛
硜
礱
礲
䂩
礗
碤
滪
蓤
牒
筸
𠍝
窧
躳
鉑
瑁
嗣
飻
溕
冰碛
沙碛
