Bản dịch của từ 碛历 trong tiếng Việt
碛历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | q | i | thanh huyền |
碛历 (Danh từ)
【qì lì】
01
Xương đá/sỏi nhỏ ở bãi cát ven sông hoặc sa mạc (xem 碛砾)
见“碛砾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碛历
qì
碛
lì
历
Các từ liên quan
碛北
碛卤
碛尾
碛日
碛月
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 磧
- Hình thái radical:
- ⿰,石,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦢
噐
湇
䶓
藒
蟿
愒
䬣
憇
䏅
䚍
磩
䂗
䃜
確
确
磸
䂛
硜
礱
礲
䂩
礗
碤
滪
蓤
牒
筸
𠍝
窧
躳
鉑
瑁
嗣
飻
溕
冰碛
沙碛
