Bản dịch của từ 碛月 trong tiếng Việt

碛月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

碛月 (Danh từ)

qì yuè
01

Ánh trăng chiếu trên sa mạc (trăng soi cát); hình ảnh thơ mộng của trăng rọi cánh đồng cát

照在沙漠上的月光。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碛月

yuè

Các từ liên quan

碛北
碛卤
碛历
碛尾
碛日
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
碛
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép