Bản dịch của từ 碛漠 trong tiếng Việt

碛漠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

碛漠 (Danh từ)

qì mò
01

Sa mạc; vùng cát khô rộng lớn (chữ Hán: = bãi cát ven sông/sa mạc)

沙漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碛漠

Các từ liên quan

碛北
碛卤
碛历
碛尾
碛日
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
碛
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép