Bản dịch của từ 碛砾 trong tiếng Việt

碛砾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

碛砾 (Danh từ)

qì lì
01

Sỏi sạn, cát đá lổn nhổn (đất sỏi ven bờ sông/sa mạc); 古书用字亦作碛历

1.亦作“碛历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cát sỏi nông; bãi cát, sỏi nằm chỗ nước nông (cạn) — liên tưởng Hán Việt: (khích) = bãi cát; (lịch) = sỏi

2.浅水中的沙石;沙石浅滩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碛砾

Các từ liên quan

碛北
碛卤
碛历
碛尾
碛日
砾岩
砾洲
砾石
碛
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép