Bản dịch của từ 碜 trong tiếng Việt
碜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěn | ㄔㄣˇ | ch | en | thanh hỏi |
碜 (Tính từ)
【chěn】
01
Sạn; cát (trong thức ăn)
食物中杂有沙子参看〖牙碜〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xấu; xấu xí; khó coi
丑;难看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẦM】
- Các biến thể:
- 磣, 硶, 𥓗, 𥕁, 𥕃, 𥕺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墋
踸
磣
硶
贂
鍖
夦
趻
䫖
醦
碳
砨
礓
硄
碊
碕
碒
磖
䃜
䃞
䃑
磫
瑎
㮢
㝤
瑆
㦊
睤
搞
夢
跩
賂
傴
稤
寒碜
磕碜
砢碜
