Bản dịch của từ 碜事 trong tiếng Việt

碜事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇchenthanh hỏi

碜事 (Danh từ)

chěn shì
01

Việc xấu, chuyện nhục nhã.

丑事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碜事

chěn

shì

Các từ liên quan

碜可可
碜大
碜款
碜碜
碜磕磕
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
碜
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẦM】
Các biến thể:
磣, 硶, 𥓗, 𥕁, 𥕃, 𥕺
Hình thái radical:
⿰,石,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép