Bản dịch của từ 碜可可 trong tiếng Việt

碜可可

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chěn

ㄔㄣˇchenthanh hỏi

碜可可 (Tính từ)

chén ké kě
01

Trạng thái thê thảm, đáng sợ

2.凄惨可怕的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự thô thiển, không mịn màng

1.亦作“碜磕磕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碜可可

chěn

Các từ liên quan

碜事
碜大
碜款
碜碜
碜磕磕
可丁可卯
可不
可不是
可不的
碜
Bính âm:
【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẦM】
Các biến thể:
磣, 硶, 𥓗, 𥕁, 𥕃, 𥕺
Hình thái radical:
⿰,石,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép