Bản dịch của từ 碜碜 trong tiếng Việt
碜碜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěn | ㄔㄣˇ | ch | en | thanh hỏi |
碜碜 (Tính từ)
【chén chěn】
01
Trạng thái âm u, đáng sợ, rùng rợn.
阴森可怕的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碜碜
chěn
碜
Các từ liên quan
碜事
碜可可
碜大
碜款
碜磕磕
碜话
碜黩
- Bính âm:
- 【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẦM】
- Các biến thể:
- 磣, 硶, 𥓗, 𥕁, 𥕃, 𥕺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墋
踸
磣
硶
贂
鍖
夦
趻
䫖
醦
碳
砨
礓
硄
碊
碕
碒
磖
䃜
䃞
䃑
磫
瑎
㮢
㝤
瑆
㦊
睤
搞
夢
跩
賂
傴
稤
寒碜
磕碜
砢碜
