Bản dịch của từ 碜黩 trong tiếng Việt
碜黩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chěn | ㄔㄣˇ | ch | en | thanh hỏi |
碜黩 (Tính từ)
【chěn dú】
01
Bẩn, không trong sạch, mờ đục
混浊不清貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碜黩
chěn
碜
dú
黩
Các từ liên quan
碜事
碜可可
碜大
碜款
碜碜
- Bính âm:
- 【chěn】【ㄔㄣˇ】【SẦM】
- Các biến thể:
- 磣, 硶, 𥓗, 𥕁, 𥕃, 𥕺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墋
踸
磣
硶
贂
鍖
夦
趻
䫖
醦
碳
砨
礓
硄
碊
碕
碒
磖
䃜
䃞
䃑
磫
瑎
㮢
㝤
瑆
㦊
睤
搞
夢
跩
賂
傴
稤
寒碜
磕碜
砢碜
