Bản dịch của từ 碟酌 trong tiếng Việt

碟酌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊdiethanh sắc

碟酌 (Danh từ)

dié zhuó
01

Bữa tiệc rượu; món ăn và đồ uống phục vụ trong tiệc.

酒菜;酒席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碟酌

dié

zhuó

Các từ liên quan

碟仙
碟子
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
碟
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
楪, 疊, 鞨
Hình thái radical:
⿰,石,枼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨丨一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép