Bản dịch của từ 碣文 trong tiếng Việt

碣文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

碣文 (Danh từ)

jié wén
01

Chữ viết khắc trên bia mộ, gọi là văn bia hay văn khắc trên đá.

墓碣上的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碣文

jié

wén

Các từ liên quan

碣子
碣石宫
碣石馆
碣磍
碣馆
文丈
文不加点
文不对题
文丐
碣
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
嵑, 礍, 𡄌
Hình thái radical:
⿰,石,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ一一ノフノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép