Bản dịch của từ 碤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Đá nằm dưới nước, như viên đá chìm trong nước (giúp nhớ: 'anh' như viên đá vững chắc dưới nước)

水中石。

Ví dụ
02

Đá có hoa văn đẹp, giống như đá có nét văn chương (dễ nhớ vì 'anh' cũng có nghĩa là tinh anh, có văn hoa)

有文采的石头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

碤
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,石,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép