Bản dịch của từ 碤 trong tiếng Việt
碤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
碤 (Danh từ)
【yīng】
01
Đá nằm dưới nước, như viên đá chìm trong nước (giúp nhớ: 'anh' như viên đá vững chắc dưới nước)
水中石。
Ví dụ
02
Đá có hoa văn đẹp, giống như đá có nét văn chương (dễ nhớ vì 'anh' cũng có nghĩa là tinh anh, có văn hoa)
有文采的石头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
