Bản dịch của từ 碦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đá chìm, viên đá nặng rơi xuống (giống như vật nặng làm rơi xuống nước)

石坠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá cứng, đá rắn chắc (như đá bền vững)

石坚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

碦
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,石,客
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép