Bản dịch của từ 碧玺 trong tiếng Việt

碧玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

碧玺 (Danh từ)

bì xǐ
01

Tourmaline; Bích ngọc

碧玺是一种宝石,具有多种颜色,常用于珠宝制作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧玺

碧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𤫅, 𦃧
Hình thái radical:
⿱,珀,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép