Bản dịch của từ 碧蓝 trong tiếng Việt

碧蓝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

碧蓝 (Tính từ)

bì lán
01

Xanh lam

青蓝色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biếc; Xanh lam; Xanh biếc

一种颜色,介于蓝色和绿色之间,通常用来形容天空或海洋的颜色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碧蓝

lán

碧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
𤫅, 𦃧
Hình thái radical:
⿱,珀,石
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フ一一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép