Bản dịch của từ 碩 trong tiếng Việt
碩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
碩 (Tính từ)
【shí】
01
To lớn, vĩ đại như người thạc sĩ (bậc học cao), dễ nhớ vì 'thạc' cũng là học vị cao quý
均见“硕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
- Các biến thể:
- 硕
- Hình thái radical:
- ⿰,石,頁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
烁
妁
爍
愬
欶
燿
数
矟
䁻
铄
洬
䲽
榯
鮖
鲥
竍
鼫
㫅
识
時
㵓
乭
䶡
矸
碢
磭
研
磏
䃍
䂹
碑
磹
䃔
碑
䃻
樥
賏
㷠
漗
蜜
碝
㙡
䬃
摪
銄
嶍
褍
