ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
碫
Bảng phân tích âm vị 碫
Duàn
Đá mài
蛎石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đá mài dao
磨刀石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép