Bản dịch của từ 碰倒 trong tiếng Việt

碰倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋpengthanh huyền

碰倒 (Động từ)

pèng dǎo
01

Va đổ; làm đổ; làm ngã; đánh đổ (do va chạm)

因接触而把其他东西弄倒‌

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰倒

pèng

dào

碰
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
䰃, 掽, 踫, 𩮗
Hình thái radical:
⿰,石,並
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép