Bản dịch của từ 碰和 trong tiếng Việt
碰和
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰和 (Động từ)
【pèng hé】
01
Tên một loài hoặc tên địa phương (có dạng biến thể: 碰湖、碰壶) — thường là tên riêng về thực vật/hồ hoặc vật dụng trong văn liệu cổ; nghĩa cụ thể khác nhau theo vùng
1.亦作“碰湖”。亦作“碰壶”。
Ví dụ
02
Chơi (bài) — chỉ hành động đánh bài, tham gia ván bài (thường nói về chơi bài ăn tiền hoặc giải trí)
2.指打牌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰和
pèng
碰
hé
和
Các từ liên quan
碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰响
和一
和上
和丘
和丸
和义
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
