Bản dịch của từ 碰头礼 trong tiếng Việt
碰头礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰头礼 (Danh từ)
【pèng tóu lǐ】
01
Một thứ lễ nghi của người Tây Tạng thân mật nhất: hai người chạm má/đầu hoặc trán vào nhau (hoặc chạm trán vào ngực) khi tiễn biệt người thân; chỉ dùng với người trong gia đình hoặc người rất thân
藏族最亲密的礼节。行礼时双方脸擦脸﹑额触额或头碰胸部。这种礼节只有在家人或最亲密的人远行时才举行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰头礼
pèng
碰
tóu
头
lǐ
礼
Các từ liên quan
碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
头一无二
头七
头上
头上安头
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
