Bản dịch của từ 碰撞造山 trong tiếng Việt
碰撞造山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰撞造山 (Danh từ)
【pèng zhuàng zào shān】
01
Tạo núi do va chạm giữa các mảng kiến tạo
碰撞造山运动
Ví dụ
02
Sự hình thành núi do va chạm giữa các lục địa.
大陆碰撞导致山脉形成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰撞造山
pèng
碰
zhuàng
撞
zào
造
shān
山
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
