Bản dịch của từ 碰柜酒 trong tiếng Việt
碰柜酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰柜酒 (Danh từ)
【pèng guì jiǔ】
01
Ẩm quán/tiệm rượu kiểu Bắc Kinh xưa (địa phương), không có chỗ ngồi, khách đứng uống ở quầy — gọi là ‘quầy đứng uống’
方言。旧时北京有以劳动者为对象的酒店﹑柜前不设座,顾客站在柜台前喝酒,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰柜酒
pèng
碰
guì
柜
jiǔ
酒
Các từ liên quan
碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
柜上
柜台
柜吏
柜坊
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
