Bản dịch của từ 碰湖 trong tiếng Việt
碰湖
Phương ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰湖 (Phương ngữ)
【pèng hú】
01
Xem “碰和” — hành động va chạm, đụng nhau (dùng trong phương ngôn, nghĩa gần như “chạm, va” hoặc “đụng độ” tùy ngữ cảnh)
见“碰和”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰湖
pèng
碰
hú
湖
Các từ liên quan
碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
湖光山色
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
