Bản dịch của từ 碰触 trong tiếng Việt

碰触

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋpengthanh huyền

碰触 (Động từ)

pèng chù
01

Giao; va chạm; chạm vào

碰触是指用身体或物体与其他物体接触的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạm vào

接触,碰撞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰触

pèng

chù

Các từ liên quan

碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
触事面墙
触值
触兴
碰
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
䰃, 掽, 踫, 𩮗
Hình thái radical:
⿰,石,並
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép