Bản dịch của từ 碰铃 trong tiếng Việt
碰铃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèng | ㄆㄥˋ | p | eng | thanh huyền |
碰铃 (Danh từ)
【pèng líng】
01
Nhạc khí bằng đồng hình đôi chén nhỏ (còn gọi là碰钟/双磬/铃钹), treo nối bằng dây, hai chiếc đánh vào nhau để phát tiếng — dùng trong dàn nhạc dân gian
又名“碰钟”、“双磬”、“铃钹”、“星”。体鸣乐器。铜制。形似一对杯状小钟,顶部有孔,以绳穿连,互击发声。多用于民间器乐合奏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰铃
pèng
碰
líng
铃
Các từ liên quan
碰一鼻子灰
碰劲
碰劲儿
碰命
碰和
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
- Bính âm:
- 【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 䰃, 掽, 踫, 𩮗
- Hình thái radical:
- ⿰,石,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槰
掽
㮟
踫
椪
㼞
磞
閛
碇
磮
矻
䃴
碦
䃒
確
䂡
碑
礍
碳
䃺
暈
賃
罬
塝
碃
楊
鉍
㢦
摑
蒽
谩
蜉
碰到
碰见
碰撞
碰上
碰瓷
碰壁
触碰
碰巧
碰倒
碰面
