Bản dịch của từ 碰锁 trong tiếng Việt

碰锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋpengthanh huyền

碰锁 (Danh từ)

pèng suǒ
01

Khoá ấn

撞锁也叫碰簧锁

Ví dụ
02

Khoá lò xo

安在门上的一种锁, 把门一关不必用钥锁就能锁上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碰锁

pèng

suǒ

碰
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
䰃, 掽, 踫, 𩮗
Hình thái radical:
⿰,石,並
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶ノ一丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép