Bản dịch của từ 碱瘠 trong tiếng Việt

碱瘠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

碱瘠 (Tính từ)

jiǎn jí
01

Đất đai cằn cỗi, khô cằn, nghèo dinh dưỡng, khó trồng trọt

1.亦作“鹻瘠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất chua, nghèo dinh dưỡng, khó trồng trọt (giống như đất mặn và đất bạc màu).

2.犹卤瘠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱瘠

jiǎn

Các từ liên quan

碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
碱
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
Hình thái radical:
⿰,石,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép