Bản dịch của từ 碱盐 trong tiếng Việt

碱盐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

碱盐 (Danh từ)

jiǎn yán
01

Một loại muối kiềm, thường dùng làm muối ăn hoặc trong công nghiệp hóa học

2.食盐的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Muối kiềm, loại muối có tính kiềm, thường dùng trong hóa học và công nghiệp.

1.亦作“鹼盐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱盐

jiǎn

yán

Các từ liên quan

碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
盐丁
盐丘
盐义仓
盐乡
碱
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
Các biến thể:
鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
Hình thái radical:
⿰,石,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép