Bản dịch của từ 碱类 trong tiếng Việt
碱类
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
碱类 (Cụm từ)
【jiǎn lèi】
01
碱本专指钾与钠的氢氧化物及其碳酸盐;今广泛将碱类及碱土金属元素的氢氧化物及碳酸盐甚至重碳酸盐及氢氧化铵都包括在内。碱能中和酸类而生成盐类,它的溶液会使红色石蕊纸变蓝,其水溶液有皂味及涩感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碱类
jiǎn
碱
lèi
类
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
- Hình thái radical:
- ⿰,石,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰎
謭
戬
翦
蹇
籛
撿
㶕
筧
柬
䵡
㔓
砹
䃓
䂛
䃁
砏
碜
䃊
磀
礪
硒
硆
磔
潀
鲒
摺
暱
碩
鲚
銗
䘓
䩛
㮵
齊
寧
碱性
纯碱
烧碱
盐碱
碱粽
碱度
茶碱
碱水
耐碱
烟碱
