Bản dịch của từ 碲酸盐 trong tiếng Việt

碲酸盐

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

碲酸盐 (Từ chỉ nơi chốn)

dì suān yán
01

Ten-lu-rát; Tungsten acid salt

钨酸盐是钨酸与金属盐反应生成的化合物,通常用于化学合成和材料科学中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碲酸盐

suān

yán

碲
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐẾ】
Hình thái radical:
⿰,石,帝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép