Bản dịch của từ 碳结钢 trong tiếng Việt

碳结钢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

碳结钢 (Danh từ)

tàn jié gāng
01

Thép carbon

简单的讲: 优质碳素结构钢简称碳结钢·。具体的讲就是其含碳量小于0.08%。与普碳钢相比,其质量较优,有严格的化学成分并且要求保证力学性能指标,磷、硫等有豁杂质含量较低的优质碳素结构钢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碳结钢

tàn

jié

gāng

碳
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép