Bản dịch của từ 碳酸 trong tiếng Việt

碳酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

碳酸 (Danh từ)

tàn suān
01

Axit cacbonic (H₂CO₃)

元机化合物,化学式 H2CO3。是二氧化碳的水溶液,元色,很不稳定,呈弱酸’性。用来制造化学药品

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碳酸

tàn

suān

Các từ liên quan

碳化物
碳化钙
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
碳
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép