Bản dịch của từ 碳酸钠 trong tiếng Việt

碳酸钠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

碳酸钠 (Danh từ)

tàn suān nà
01

Nước ngọt

苏打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Natri cacbonat (hóa học)

碳酸钠(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碳酸钠

tàn

suān

Các từ liên quan

碳化物
碳化钙
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
钠灯
钠钙玻璃
碳
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép