Bản dịch của từ 碳链纤维 trong tiếng Việt

碳链纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

碳链纤维 (Danh từ)

tàn liàn xiān wéi
01

Sợi carbon (loại sợi làm từ carbon)

由碳原子通过长链结构形成的高强度纤维材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碳链纤维

tàn

liàn

xiān

wéi

碳
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,石,炭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フ丨一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép