Bản dịch của từ 碴儿 trong tiếng Việt
碴儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chā | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
碴儿 (Danh từ)
【chá ér】
01
Chỗ mẻ; mẻ
器物上的破口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiềm khích; chuyện hục hặc
嫌隙;引起双方争执的事由
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tình thế
势头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Câu chuyện (sự việc được nhắc đến hoặc điều người khác vừa nói xong)
指提到的事情或人家刚说完的话
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Mảnh vụn; mảnh
小碎块
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碴儿
chá
碴
ér
儿
- Bính âm:
- 【chā】【ㄔㄚ, ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𦉆
- Hình thái radical:
- ⿰,石,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢉
梌
搽
嵖
䲦
苴
察
㢒
䆛
䤩
䑘
槎
銟
㛼
芆
鍤
挿
扠
揷
嚓
杈
鎈
锸
臿
碱
䂫
磱
砤
砕
磔
磲
码
䂛
䂽
硟
碩
膃
瘎
𠍳
䜸
塹
锶
翤
䞓
褕
蓰
碱
嶊
拉碴
胡子拉碴
碴儿
冰碴
碎碴
胡碴
接碴
道碴
找碴儿
冰碴儿
抓碴儿
答碴儿
