Bản dịch của từ 碶闸 trong tiếng Việt

碶闸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

碶闸 (Danh từ)

qì zhá
01

Cửa cống, cống chắn nước; đập điều tiết nước (mở/khép để xả hoặc giữ nước)

水闸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 碶闸

zhá

Các từ liên quan

闸关
闸刀
闸办
闸口
闸喋
碶
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Hình thái radical:
⿰,石,契
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一一丨フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép