ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
碹
Bảng phân tích âm vị 碹
Xuàn
Cái vòm; hình vòm
桥梁、涵洞等工程建筑的弧形部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xây hình vòm
用砖、石等筑成的弧形
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép