Bản dịch của từ 確 trong tiếng Việt
確
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
確 (Tính từ)
【què】
01
Kiên định, quyết đoán, không do dự (như người xác định ý chí)
堅定;堅決。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chân thật, đúng sự thật, không sai lệch (như thông tin xác thực)
真實;符合事實。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Hình thanh) Bản chất cứng chắc, vững vàng như đá (như đá xác định không lung lay)
(形聲。左形,右聲。本義:堅固)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cứng cáp, vững chắc, như người có chí khí không dễ bị lay chuyển
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
確 (Trạng từ)
【què】
01
Quả thật, đúng là như vậy (như nói thành tích xác thực)
的確。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chắc chắn, không nghi ngờ (như biết chắc chắn)
確定無疑地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 塙, 确, 碻, 礭
- Hình thái radical:
- ⿰,石,隺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲉
䱜
闕
碏
䲵
㕁
敠
碻
㰌
䦬
皵
㱋
磙
碙
䃡
砃
磻
䃅
䂝
硛
砙
碲
磎
䂤
鋲
潑
澄
䠻
鋙
樔
緲
噐
髮
錒
𠘐
镔
