Bản dịch của từ 確認婚姻無效 trong tiếng Việt

確認婚姻無效

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

確認婚姻無效 (Cụm từ)

què rèn hūn yīn wú xiào
01

Xác nhận quan hệ hôn nhân vô hiệu lực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 確認婚姻無效

què

rèn

hūn

yīn

xiào

確
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
Các biến thể:
塙, 确, 碻, 礭
Hình thái radical:
⿰,石,隺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép