Bản dịch của từ 碻 trong tiếng Việt
碻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
碻 (Tính từ)
【què】
01
Vững chắc
公司
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rắn chắc
坚硬的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【XÁC】
- Các biến thể:
- 確
- Hình thái radical:
- ⿰石高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傕
鹊
㴶
碏
㹤
墧
卻
棤
悫
敠
㹱
阕
䫞
嵪
缲
鐰
锹
喿
幧
鍫
頝
雀
鄡
蹻
磅
礤
硱
硋
䂼
硔
䃙
䂾
硠
硇
䃋
碮
䗋
撍
𠏡
㯠
箱
蕝
層
䐲
頣
鴍
䠋
𠘑
